베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mỡ nội tạng" (1)
mỡ nội tạng
영어
구visceral fat
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
관련 단어 "mỡ nội tạng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mỡ nội tạng" (1)
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
